Houzii
← Từ điển
Từ ghép

疖子

Phồn thể: [癤子]
jiēzi
Nghĩa tiếng Việt(y học) nhọt; mụn nhọt; nút thắt (trong gỗ)
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (y học) nhọt
  2. 2 mụn nhọt
  3. 3 nút thắt (trong gỗ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập