Từ ghép
疙疸
Nghĩa tiếng Việtsưng hoặc u trên da; mụn; nút thắt; cục bướu; ưu tư; vấn đề
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 sưng hoặc u trên da; mụn
- 2 nút thắt; cục bướu
- 3 ưu tư; vấn đề
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.