Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

疡

Phồn thể: [瘍]
yáng
Nghĩa tiếng Việtloét; vết loét
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 loét
  2. 2 vết loét

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập