Houzii
← Từ điển
Từ ghép

疥疮

Phồn thể: [疥瘡]
jièchuāng
Nghĩa tiếng Việtbệnh ghẻ; vết lở loét
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bệnh ghẻ
  2. 2 vết lở loét

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập