Houzii
← Từ điển
Từ ghép

疮痕

Phồn thể: [瘡痕]
chuānghén
Nghĩa tiếng Việtvết sẹo; da bị sẹo
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vết sẹo
  2. 2 da bị sẹo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập