Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

疴

Phồn thể: [痾]
kē
Nghĩa tiếng Việtbệnh (văn học); cũng đọc là [e1]
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bệnh (văn học)
  2. 2 cũng đọc là [e1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập