Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

痊

quán
Nghĩa tiếng Việthồi phục (sau bệnh)
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 hồi phục (sau bệnh)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập