Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

痖

Phồn thể: [瘂]
yǎ
Nghĩa tiếng Việtcâm, không có khả năng nói; giống như 哑 (yǎ)
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa