Houzii
← Từ điển
Từ ghép

痘疱

Phồn thể: [痘皰]
dòupào
Nghĩa tiếng Việtmụn nhọt; mụn trứng cá
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mụn nhọt
  2. 2 mụn trứng cá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập