痘瘢Từ ghép痘瘢dòubānNghĩa tiếng Việtvết rỗ2 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 vết rỗPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.痘mụn nhọt; nốt mủTrang chữ →瘢vết; sẹo trên daTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →