痣Chữ đơn痣zhìNghĩa tiếng Việtvết bớt; nốt ruồi1 chữ12 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 vết bớt2 nốt ruồiTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.黑痣hēizhìnốt ruồi毛痣máozhìnốt ruồi lông蜘蛛痣zhīzhūzhìnốt ruồi mạch máu hình nhện黄痣薮鹛huángzhìsǒuméi[黃痣藪鶥](loài chim ở Trung Quốc) liocichla của Steere (Liocichla steerii)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →