Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

痤

cuó
Nghĩa tiếng Việtmụn trứng cá
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 mụn trứng cá

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập