痼癖Từ ghép痼癖gùpǐNghĩa tiếng Việtnghiện ngập2 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nghiện ngậpPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.痼bệnh cố hữu; (về đam mê, sở thích) dài hạnTrang chữ →癖thói quen; sở thíchTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →