Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瘛疭

Phồn thể: [瘛瘲]
chìzòng
Nghĩa tiếng Việt(Đông y) co giật clonic
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 (Đông y) co giật clonic

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập