Houzii
← Từ điển
Chữ đơn
wēn

瘟

Nghĩa tiếng Việtdịch bệnh; ôn dịch; bệnh dịch; (bóng) ngu ngốc; đần độn; (một buổi diễn) không có sức sống
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa