Chữ đơn
瘟
Nghĩa tiếng Việtdịch bệnh; ôn dịch; bệnh dịch; (bóng) ngu ngốc; đần độn; (một buổi diễn) không có sức sống
- 1 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dịch bệnh; ôn dịch; bệnh dịch
- 2 (bóng) ngu ngốc; đần độn; (một buổi diễn) không có sức sống
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 瘟疫[ôn dịch]Cấp: HSK 7–9bệnh dịch; ôn dịch
- 猫瘟[貓瘟]bệnh giảm bạch cầu ở mèo; bệnh care ở mèo
- 驱瘟[驅瘟]xua đuổi dịch bệnh
- 暑瘟bệnh nhiệt đới; bệnh mùa hè
- 瘟神ác thần biểu tượng dịch bệnh
- 五瘟năm con quỷ chính trong văn hóa dân gian tượng trưng cho dịch bệnh
- 遭瘟chịu bệnh dịch; chịu đựng bất hạnh; đúng là tai ương!
- 猪瘟[豬瘟]dịch tả lợn
- 犬瘟热[犬瘟熱]bệnh care ở chó (bệnh do virus Canine morbillivirus gây ra)
- 五瘟神năm con quỷ chính trong văn hóa dân gian tượng trưng cho dịch bệnh; xem bốn kỵ sĩ khải huyền