Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瘦身

shòushēn
Nghĩa tiếng Việtgiảm cân (có chủ đích); giảm béo; (Đài Loan) tinh giản (doanh nghiệp)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giảm cân (có chủ đích)
  2. 2 giảm béo
  3. 3 (Đài Loan) tinh giản (doanh nghiệp)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập