Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瘴疠

Phồn thể: [瘴癘]
zhànglì
Nghĩa tiếng Việtbệnh nhiệt đới do khí độc; sốt rét
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bệnh nhiệt đới do khí độc
  2. 2 sốt rét

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập