Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瘾君子

Phồn thể: [癮君子]
yǐnjūnzǐ
Nghĩa tiếng Việtngười hút thuốc phiện; người nghiện ma túy; người nghiện thuốc lá
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người hút thuốc phiện
  2. 2 người nghiện ma túy
  3. 3 người nghiện thuốc lá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập