Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

癀

huáng
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 癀病 (huángbìng)
  • 1 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 癀病 (huángbìng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập