Từ ghép
癫狂
Phồn thể: [癲狂]Nghĩa
- 1 loạn trí
- 2 điên rồ
- 3 rồ dại
- 4 hài hước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.