Houzii
← Từ điển
Từ ghép

癫狂

Phồn thể: [癲狂]
diānkuáng
Nghĩa tiếng Việtloạn trí; điên rồ; rồ dại
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 loạn trí
  2. 2 điên rồ
  3. 3 rồ dại
  4. 4 hài hước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập