癯瘦Từ ghép癯瘦qúshòuNghĩa tiếng Việtgầy; gầy mòn2 chữ37 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 gầy2 gầy mònPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.癯gầy; gầy mòn; hốc hácTrang chữ →瘦[xấu]gầy; giảm cân; (quần áo) chậtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →