Từ ghép
癸未
Nghĩa tiếng Việtnăm thứ hai mươi J8 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 2003 hoặc 2063
- 2 chữ
- 14 nét
Nghĩa
- 1 năm thứ hai mươi J8 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 2003 hoặc 2063
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.