Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

皋

gāo
Nghĩa tiếng Việtbờ; đầm lầy
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

皋

Phồn thể: [皐]
gāo
Nghĩa tiếng Việtbờ sông cao; biến thể của 皋 (gāo)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

皋

Phồn thể: [臯]
gāo
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 皋 (gāo)
  • 1 chữ
  • 10 nét