Houzii
← Từ điển
Từ ghép
dīngshāo

盯梢

Nghĩa tiếng Việttheo dõi ai; bám đuôi; theo sát
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 theo dõi ai
  2. 2 bám đuôi
  3. 3 theo sát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập