Houzii
← Từ điển
Từ ghép

盲蛛

mángzhū
Nghĩa tiếng Việtnhện daddy-long-legs (loài nhện thuộc bộ Opiliones)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 nhện daddy-long-legs (loài nhện thuộc bộ Opiliones)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập