Houzii
← Từ điển
Từ ghép

眉睫

méijié
Nghĩa tiếng Việtlông mày và lông mi; (ví) ở rất gần; khẩn cấp; cấp bách; cấp thiết
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lông mày và lông mi
  2. 2 (ví) ở rất gần; khẩn cấp; cấp bách; cấp thiết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập