Houzii
← Từ điển
Từ ghép

眉笔

Phồn thể: [眉筆]
méibǐ
Nghĩa tiếng Việtbút kẻ lông mày (mỹ phẩm)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 bút kẻ lông mày (mỹ phẩm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập