Houzii
← Từ điển
Từ ghép

眦睚

Phồn thể: [眥睚]
zìyá
Nghĩa tiếng Việttrừng mắt giận dữ; cái nhìn căm ghét
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trừng mắt giận dữ
  2. 2 cái nhìn căm ghét

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập