Từ ghép
眩惑
Nghĩa tiếng Việtmơ hồ; không thể thoát khỏi mê đắm hoặc nghiện ngập
- 2 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mơ hồ
- 2 không thể thoát khỏi mê đắm hoặc nghiện ngập
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.