Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

眳

míng
Nghĩa tiếng Việtkhoảng giữa lông mày và lông mi
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 khoảng giữa lông mày và lông mi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập