Chữ đơnChữ đa âm
睢
Nghĩa
- 1 nhìn chằm chằm
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 睢鸠[睢鳩]chim choi choi (Charadrius morinellus); loài dotterell
- 睢宁[睢寧]huyện Tuỳ Ninh, Từ Châu 徐州 (Xúzhōu), Giang Tô
- 睢县[睢縣]huyện Sui ở Thương Khâu 商丘 (Shāngqiū), Hà Nam
- 睢阳[睢陽]quận Tuỳ Dương của thành phố Thương Khâu 商丘市 (Shāngqiūshì), Hà Nam
- 恣睢(văn học) liều lĩnh; không kiềm chế; tự phụ
- 睢宁县[睢寧縣]huyện Suining ở Từ Châu 徐州 (Xúzhōu), Giang Tô
- 睢阳区[睢陽區]quận Tuỳ Dương của thành phố Thương Khâu 商丘市 (Shāngqiūshì), Hà Nam