Houzii
← Từ điển
Từ ghép

睪丸

gāowán
Nghĩa tiếng Việtbiến thể Đài Loan của 睾丸 (gāowán)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể Đài Loan của 睾丸 (gāowán)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập