Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瞭哨

liàoshào
Nghĩa tiếng Việtđi gác; đứng canh
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đi gác
  2. 2 đứng canh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập