Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瞳眸

tóngmóu
Nghĩa tiếng Việtcon ngươi của mắt; đôi mắt
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 con ngươi của mắt
  2. 2 đôi mắt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập