Từ ghép
矶鹬
Phồn thể: [磯鷸]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi común (Actitis hypoleucos)
- 2 chữ
- 24 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi común (Actitis hypoleucos)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.