矸Chữ đơn矸gānNghĩa tiếng Việtdùng trong 矸石 (gānshí)1 chữ8 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 矸石 (gānshí)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.矸石gānshí(khai thác mỏ) quặng thải矸子gānzixem 矸石 (gānshí)煤矸石méigānshí(mining) chất thải thanTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →