矾Chữ đơn矾Phồn thể: [礬]fánNghĩa tiếng Việtphèn1 chữ8 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 phènTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.白矾báifán[白礬]phèn chua绿矾lǜfán[綠礬]vitriol xanh (sắt sunfat FeSO4:7H2O)明矾míngfán[明礬]phèn chua皂矾zàofán[皂礬]vitriol xanh (sắt sunfat FeSO4:7H2O)铝矾土lǚfántǔ[鋁礬土]quặng bôxit; quặng nhômTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →