Từ ghép
砢碜
Phồn thể: [砢磣]Nghĩa
- 1 xấu xí
- 2 khó coi
- 3 tồi tàn
- 4 làm nhục
- 5 chế giễu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 砢một đống; chồng (đá)Trang chữ đang biên soạn
- 碜nhám (của thức ăn); không ưa nhìnTrang chữ →