Houzii
← Từ điển
Từ ghép

砢碜

Phồn thể: [砢磣]
kēchen
Nghĩa tiếng Việtxấu xí; khó coi; tồi tàn
  • 2 chữ
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xấu xí
  2. 2 khó coi
  3. 3 tồi tàn
  4. 4 làm nhục
  5. 5 chế giễu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập