Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

砬

lá
Nghĩa tiếng Việttảng đá khổng lồ; đá cao chót vót
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tảng đá khổng lồ
  2. 2 đá cao chót vót

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập