砰Chữ đơn砰pēngNghĩa tiếng Việt(tượng thanh) bùm; thụp1 chữ10 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 (tượng thanh) bùm2 thụpTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.砰砰pēngpēng(tượng thanh) rầm心砰砰跳xīnpēngpēngtiàobiến thể của 心怦怦跳 (xīnpēngpēngtiào)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →