Chữ đơn
硌
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) (vật cứng hoặc ráp) ấn vào một phần cơ thể gây khó chịu (như viên sỏi trong giày); đau; làm trầy xước
- 1 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (khẩu ngữ) (vật cứng hoặc ráp) ấn vào một phần cơ thể gây khó chịu (như viên sỏi trong giày)
- 2 đau
- 3 làm trầy xước