Từ ghép
硫磺鹀
Phồn thể: [硫磺鵐]Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) sẻ vàng (Emberiza sulphurata)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 硫lưu huỳnh (hoá học)Trang chữ →
- 磺lưu huỳnhTrang chữ →
- 鹀chim sẻ hoàng; cũng đọc [wu1]Trang chữ đang biên soạn