Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

碇

Phồn thể: [椗]
dìng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 碇 (dìng)
  • 1 chữ
  • 13 nét
Chữ đơnChữ đa âm

碇

Phồn thể: [矴]
dìng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 碇 (dìng)
  • 1 chữ
  • 13 nét
Chữ đơnChữ đa âm

碇

dìng
Nghĩa tiếng Việtmỏ neo
  • 1 chữ
  • 13 nét