Từ ghép
碉堡
Nghĩa tiếng Việt(quân sự) lô cốt; pháo đài nhỏ; cách viết hài hước của 屌爆 (diǎobào)
- 2 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (quân sự) lô cốt; pháo đài nhỏ
- 2 cách viết hài hước của 屌爆 (diǎobào)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.