Từ ghép
碑珓
Nghĩa
- 1 xem 杯珓 (bēijiào)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 碑bia tưởng niệm; bia đá dựng đứng; biển đáTrang chữ →
- 珓đôi vật hình bán cầu dùng trong bói toánTrang chữ đang biên soạn