碾砣Từ ghép碾砣niǎntuóNghĩa tiếng Việtcon lăn2 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 con lănPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.碾trục nghiền; cối xay; nghiềnTrang chữ →砣quả cân của cân đòn; trục lăn đá; mài ngọc bằng bánh màiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →