Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

磙

gǔn
Nghĩa tiếng Việtlu; làm phẳng bằng lu
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lu
  2. 2 làm phẳng bằng lu

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập