Houzii
← Từ điển
Từ ghép

磺胺

huáng'àn
Nghĩa tiếng Việtthuốc sulfa; sulfanilamide (dùng để hạ sốt)
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thuốc sulfa
  2. 2 sulfanilamide (dùng để hạ sốt)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập