Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

礓

jiāng
Nghĩa tiếng Việtmột hòn đá nhỏ
  • 1 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 một hòn đá nhỏ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập