Houzii
← Từ điển
Từ ghép

祓濯

fúzhuó
Nghĩa tiếng Việttẩy rửa; làm sạch; thanh lọc
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tẩy rửa
  2. 2 làm sạch
  3. 3 thanh lọc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập